Cách viết chữ 秸 (jiē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: grain stalks left after threshing, variant of 秸[jie1] · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 秸
Thứ tự nét từng bước của chữ 秸

Luyện viết chữ 秸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán秸
Pinyinjiē
Số nét11
UnicodeU+79F8

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 秸 →