Cách viết chữ 稷 (jì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: millet, God of cereals worshiped by ancient rulers, minister of agriculture · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 稷
Thứ tự nét từng bước của chữ 稷

Luyện viết chữ 稷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán稷
Pinyinjì
Số nét15
UnicodeU+7A37

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 稷 →