Cách viết chữ 睫 (jié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: eyelashes · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 睫
Thứ tự nét từng bước của chữ 睫

Luyện viết chữ 睫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán睫
Pinyinjié
Số nét13
UnicodeU+776B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 睫 →