Cách viết chữ 矜 (jīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to boast, to esteem, to sympathize · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 矜
Thứ tự nét từng bước của chữ 矜

Luyện viết chữ 矜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán矜
Pinyinjīn
Số nét9
UnicodeU+77DC

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 矜 →