Cách viết chữ 硷 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 鹼|碱, alkali · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 硷 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7877 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 鹼|碱, alkali
Nghĩa: variant of 鹼|碱, alkali · 12 nét
| Chữ Hán | 硷 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7877 |