Cách viết chữ 監 (jiān) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 監
Thứ tự nét từng bước của chữ 監

Luyện viết chữ 監 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán監
Pinyinjiān
Số nét14
UnicodeU+76E3

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 監 →