AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 盡 (jìn) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 14 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 盡
Luyện viết chữ 盡 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
盡
Pinyin
jìn
Số nét
14
Unicode
U+76E1
Chữ Hán khác
監
jiān
眷
juàn
睑
jiǎn
睛
jīng
睫
jié
瞼
jiǎn
矍
jué
矜
jīn
矩
jǔ
矫
jiǎo
矯
jiǎo
矶
jī
Tự viết chữ 盡 →