AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 疽 (jū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: gangrene · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 疽
Luyện viết chữ 疽 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
疽
Pinyin
jū
Số nét
10
Unicode
U+75BD
Nghĩa tiếng Anh
gangrene
Chữ Hán khác
疾
jí
痂
jiā
痉
jìng
痙
jìng
瘕
jiǎ
瘠
jí
皆
jiē
皎
jiǎo
皦
jiǎo
皲
jūn
监
jiān
盡
jìn
Tự viết chữ 疽 →