AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 痉 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: spasm · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 痉
Luyện viết chữ 痉 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
痉
Pinyin
jìng
Số nét
10
Unicode
U+75C9
Nghĩa tiếng Anh
spasm
Chữ Hán khác
痙
jìng
瘕
jiǎ
瘠
jí
皆
jiē
皎
jiǎo
皦
jiǎo
皲
jūn
监
jiān
盡
jìn
監
jiān
眷
juàn
睑
jiǎn
Tự viết chữ 痉 →