Cách viết chữ 瘕 (jiǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: obstruction in the intestine · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瘕 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎ |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7615 |
Nghĩa tiếng Anh
- obstruction in the intestine
Nghĩa: obstruction in the intestine · 14 nét
| Chữ Hán | 瘕 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎ |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7615 |