Cách viết chữ 琚 (jū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ornamental gems for belt · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 琚 |
|---|---|
| Pinyin | jū |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+741A |
Nghĩa tiếng Anh
- ornamental gems for belt
Nghĩa: ornamental gems for belt · 12 nét
| Chữ Hán | 琚 |
|---|---|
| Pinyin | jū |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+741A |