Cách viết chữ 獗 (jué) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: unruly, rude · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 獗
Thứ tự nét từng bước của chữ 獗

Luyện viết chữ 獗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán獗
Pinyinjué
Số nét15
UnicodeU+7357

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 獗 →