Cách viết chữ 狷 (juàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: impetuous, rash, upright (character) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 狷 |
|---|---|
| Pinyin | juàn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+72F7 |
Nghĩa tiếng Anh
- impetuous
- rash
- upright (character)
- nimble
- variant of 狷[juan4]
Nghĩa: impetuous, rash, upright (character) · 10 nét
| Chữ Hán | 狷 |
|---|---|
| Pinyin | juàn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+72F7 |