Cách viết chữ 犟 (jiàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 強|强[jiang4], stubborn, obstinate, tenacious · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 犟 |
|---|---|
| Pinyin | jiàng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+729F |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 強|强[jiang4], stubborn
- obstinate
- tenacious
- unbending
- pig-headed