Cách viết chữ 焗 (jú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (dialect) to cook in salt or sand, inside a sealed pot, to steam, to bake · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 焗
Thứ tự nét từng bước của chữ 焗

Luyện viết chữ 焗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán焗
Pinyinjú
Số nét11
UnicodeU+7117

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 焗 →