Cách viết chữ 颉 (jié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Xie, to confiscate, legendary dog-like animal (old) · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 颉
Thứ tự nét từng bước của chữ 颉

Luyện viết chữ 颉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán颉
Pinyinjié (cũng đọc: xié)
Số nét12
UnicodeU+9889

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 颉 →