Cách viết chữ 縉 (jìn) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 縉
Thứ tự nét từng bước của chữ 縉

Luyện viết chữ 縉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán縉
Pinyinjìn
Số nét16
UnicodeU+7E09

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 縉 →