AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 袴 (kù) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 袴
Luyện viết chữ 袴 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
袴
Pinyin
kù
Số nét
11
Unicode
U+88B4
Chữ Hán khác
裉
kèn
裤
kù
褲
kù
誆
kuāng
誇
kuā
誑
kuáng
誙
kēng
課
kè
诓
kuāng
诳
kuáng
课
kè
貇
kěn
Tự viết chữ 袴 →