Cách viết chữ 诓 (kuāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to mislead, to swindle · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 诓 |
|---|---|
| Pinyin | kuāng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8BD3 |
Nghĩa tiếng Anh
- to mislead
- to swindle
Nghĩa: to mislead, to swindle · 8 nét
| Chữ Hán | 诓 |
|---|---|
| Pinyin | kuāng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8BD3 |