Cách viết chữ 贶 (kuàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to bestow, to confer · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 贶 |
|---|---|
| Pinyin | kuàng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8D36 |
Nghĩa tiếng Anh
- to bestow
- to confer
Nghĩa: to bestow, to confer · 9 nét
| Chữ Hán | 贶 |
|---|---|
| Pinyin | kuàng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8D36 |