Cách viết chữ 邝 (kuàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Kuang · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 邝 |
|---|---|
| Pinyin | kuàng |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+909D |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Kuang
Nghĩa: surname Kuang · 5 nét
| Chữ Hán | 邝 |
|---|---|
| Pinyin | kuàng |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+909D |