Cách viết chữ 鎧 (kǎi) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 18 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鎧
Thứ tự nét từng bước của chữ 鎧

Luyện viết chữ 鎧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鎧
Pinyinkǎi
Số nét18
UnicodeU+93A7

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鎧 →