AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 铠 (kǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: armor · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 铠
Luyện viết chữ 铠 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
铠
Pinyin
kǎi
Số nét
11
Unicode
U+94E0
Nghĩa tiếng Anh
armor
Chữ Hán khác
铿
kēng
锎
kāi
锞
kè
锟
kūn
锴
kǎi
開
kāi
閫
kǔn
闊
kuò
闞
kàn
闶
kāng
阃
kǔn
阔
kuò
Tự viết chữ 铠 →