Cách viết chữ 阃 (kǔn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: threshold, inner appartments, woman · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 阃 |
|---|---|
| Pinyin | kǔn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+9603 |
Nghĩa tiếng Anh
- threshold
- inner appartments
- woman
- wife (honorific)
Nghĩa: threshold, inner appartments, woman · 10 nét
| Chữ Hán | 阃 |
|---|---|
| Pinyin | kǔn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+9603 |