Cách viết chữ 馗 (kuí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cheekbone, crossroads, high · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 馗 |
|---|---|
| Pinyin | kuí |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9997 |
Nghĩa tiếng Anh
- cheekbone
- crossroads
- high
Nghĩa: cheekbone, crossroads, high · 11 nét
| Chữ Hán | 馗 |
|---|---|
| Pinyin | kuí |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9997 |