Cách viết chữ 鲙 (kuài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 鱠魚|鲙鱼[kuai4 yu2], variant of 膾|脍[kuai4] · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鲙 |
|---|---|
| Pinyin | kuài |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9C99 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 鱠魚|鲙鱼[kuai4 yu2]
- variant of 膾|脍[kuai4]
Nghĩa: see 鱠魚|鲙鱼[kuai4 yu2], variant of 膾|脍[kuai4] · 14 nét
| Chữ Hán | 鲙 |
|---|---|
| Pinyin | kuài |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9C99 |