Cách viết chữ 亢 (kàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Kang, Kang, one of the 28 constellations, high · 4 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 亢 |
|---|---|
| Pinyin | kàng |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+4EA2 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Kang
- Kang, one of the 28 constellations
- high
- overbearing
- excessive