Cách viết chữ 伉 (kàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: spouse, big and tall, strong · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 伉
Thứ tự nét từng bước của chữ 伉

Luyện viết chữ 伉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán伉
Pinyinkàng
Số nét6
UnicodeU+4F09

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 伉 →