Cách viết chữ 傀 (kuǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: grand, strange, exotic · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 傀
Thứ tự nét từng bước của chữ 傀

Luyện viết chữ 傀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán傀
Pinyinkuǐ (cũng đọc: guī)
Số nét11
UnicodeU+5080

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 傀

TừPinyinNghĩa
傀儡kuǐ lěipuppet

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 傀 →