Cách viết chữ 刳 (kū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to cut open, rip up, scoop out · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 刳 |
|---|---|
| Pinyin | kū |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5233 |
Nghĩa tiếng Anh
- to cut open
- rip up
- scoop out
Nghĩa: to cut open, rip up, scoop out · 8 nét
| Chữ Hán | 刳 |
|---|---|
| Pinyin | kū |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5233 |