Cách viết chữ 匡 (kuāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Kuang, to rectify · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 匡 |
|---|---|
| Pinyin | kuāng |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+5321 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Kuang
- to rectify
Nghĩa: surname Kuang, to rectify · 6 nét
| Chữ Hán | 匡 |
|---|---|
| Pinyin | kuāng |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+5321 |