Cách viết chữ 咔 (kǎ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (used as phonetic "ka") · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 咔
Thứ tự nét từng bước của chữ 咔

Luyện viết chữ 咔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán咔
Pinyinkǎ
Số nét8
UnicodeU+5494

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 咔 →