Cách viết chữ 喀 (kā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) sound of coughing or vomiting · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 喀 |
|---|---|
| Pinyin | kā |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5580 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) sound of coughing or vomiting
Nghĩa: (onom.) sound of coughing or vomiting · 12 nét
| Chữ Hán | 喀 |
|---|---|
| Pinyin | kā |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5580 |