Cách viết chữ 喹 (kuí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 喹啉[kui2 lin2] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 喹 |
|---|---|
| Pinyin | kuí |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+55B9 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 喹啉[kui2 lin2]
Nghĩa: see 喹啉[kui2 lin2] · 12 nét
| Chữ Hán | 喹 |
|---|---|
| Pinyin | kuí |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+55B9 |