Cách viết chữ 坤 (kūn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: one of the Eight Trigrams 八卦[ba1 gua4], symbolizing earth, female principle, ☷ · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 坤 |
|---|---|
| Pinyin | kūn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5764 |
Nghĩa tiếng Anh
- one of the Eight Trigrams 八卦[ba1 gua4], symbolizing earth
- female principle
- ☷
- ancient Chinese compass point: 225° (southwest)
- variant of 坤[kun1]
Từ chứa chữ 坤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 乾坤 | qián kūn | yin and yang; heaven and earth |