Cách viết chữ 堀 (kū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cave, hole · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 堀
Thứ tự nét từng bước của chữ 堀

Luyện viết chữ 堀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán堀
Pinyinkū
Số nét11
UnicodeU+5800

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 堀 →