Cách viết chữ 奎 (kuí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: crotch, 15th of the 28th constellations of Chinese astronomy · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 奎
Thứ tự nét từng bước của chữ 奎

Luyện viết chữ 奎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán奎
Pinyinkuí
Số nét9
UnicodeU+594E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 奎 →