Cách viết chữ 尻 (kāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: coccyx, tailbone at end of spine, rear joint of meat animal · 5 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 尻
Thứ tự nét từng bước của chữ 尻

Luyện viết chữ 尻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán尻
Pinyinkāo
Số nét5
UnicodeU+5C3B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 尻 →