Cách viết chữ 崆 (kōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a mountain · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 崆 |
|---|---|
| Pinyin | kōng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5D06 |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a mountain
Nghĩa: name of a mountain · 11 nét
| Chữ Hán | 崆 |
|---|---|
| Pinyin | kōng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5D06 |