AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 忾 (kài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: anger · 7 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 忾
Luyện viết chữ 忾 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
忾
Pinyin
kài
Số nét
7
Unicode
U+5FFE
Nghĩa tiếng Anh
anger
Chữ Hán khác
恐
kǒng
恪
kè
恳
kěn
恺
kǎi
悃
kǔn
悝
kuī
愦
kuì
愧
kuì
愷
kǎi
愾
kài
慨
kǎi
慷
kāng
Tự viết chữ 忾 →