AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 恺 (kǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: joyful, kind · 9 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 恺
Luyện viết chữ 恺 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
恺
Pinyin
kǎi
Số nét
9
Unicode
U+607A
Nghĩa tiếng Anh
joyful
kind
Chữ Hán khác
悃
kǔn
悝
kuī
愦
kuì
愧
kuì
愷
kǎi
愾
kài
慨
kǎi
慷
kāng
懇
kěn
戡
kān
扛
káng
扣
kòu
Tự viết chữ 恺 →