Cách viết chữ 恺 (kǎi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: joyful, kind · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 恺
Thứ tự nét từng bước của chữ 恺

Luyện viết chữ 恺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán恺
Pinyinkǎi
Số nét9
UnicodeU+607A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 恺 →