Cách viết chữ 戡 (kān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: kill, suppress · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 戡 |
|---|---|
| Pinyin | kān |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6221 |
Nghĩa tiếng Anh
- kill
- suppress
Nghĩa: kill, suppress · 13 nét
| Chữ Hán | 戡 |
|---|---|
| Pinyin | kān |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6221 |