Cách viết chữ 拷 (kǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to beat, to flog, to examine under torture · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 拷
Thứ tự nét từng bước của chữ 拷

Luyện viết chữ 拷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拷
Pinyinkǎo
Số nét9
UnicodeU+62F7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 拷

TừPinyinNghĩa
拷打kǎo dǎto beat a prisoner (to obtain confessions); to give sb the third degree
拷贝kǎo bèicopy; to copy (loanword)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拷 →