Cách viết chữ 摳 (kōu) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 摳
Thứ tự nét từng bước của chữ 摳

Luyện viết chữ 摳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán摳
Pinyinkōu
Số nét14
UnicodeU+6473

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 摳 →