Cách viết chữ 柯 (kē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ke, tree branch, stem · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 柯
Thứ tự nét từng bước của chữ 柯

Luyện viết chữ 柯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán柯
Pinyinkē
Số nét9
UnicodeU+67EF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 柯 →