Cách viết chữ 欿 (kǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: discontented with oneself · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 欿 |
|---|---|
| Pinyin | kǎn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6B3F |
Nghĩa tiếng Anh
- discontented with oneself
Nghĩa: discontented with oneself · 12 nét
| Chữ Hán | 欿 |
|---|---|
| Pinyin | kǎn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6B3F |