Cách viết chữ 炕 (kàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 炕[kang4], kang (a heatable brick bed), to bake · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 炕 |
|---|---|
| Pinyin | kàng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+7095 |
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 炕[kang4]
- kang (a heatable brick bed)
- to bake
- to dry by the heat of a fire
Từ chứa chữ 炕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 炕头 | kàng tóu |