Cách viết chữ 犪 (kuí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 犪牛[kui2 niu2] · 25 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 犪 |
|---|---|
| Pinyin | kuí |
| Số nét | 25 |
| Unicode | U+72AA |
Nghĩa tiếng Anh
- see 犪牛[kui2 niu2]
Nghĩa: see 犪牛[kui2 niu2] · 25 nét
| Chữ Hán | 犪 |
|---|---|
| Pinyin | kuí |
| Số nét | 25 |
| Unicode | U+72AA |