Cách viết chữ 珂 (kē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: jade-like stone · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 珂
Thứ tự nét từng bước của chữ 珂

Luyện viết chữ 珂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán珂
Pinyinkē
Số nét9
UnicodeU+73C2

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 珂 →