Cách viết chữ 眍 (kōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to sink in (of eyes) · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 眍 |
|---|---|
| Pinyin | kōu |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+770D |
Nghĩa tiếng Anh
- to sink in (of eyes)
Nghĩa: to sink in (of eyes) · 9 nét
| Chữ Hán | 眍 |
|---|---|
| Pinyin | kōu |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+770D |